Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AUD
Cập nhật
1
MOP
=
0.17630291
AUD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.17630291 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = MOP$5.67205597 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.17630291
Hiện tại
$0.17630291
Cao nhất
$0.17630291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17630291 AUD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000257 AUD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000106 AUD
+0.06%
30 ngày qua
-0.002343 AUD
-1.31%
1 năm qua
-0.015264 AUD
-7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.17075835 Hôm nay
0.17630291 Cao nhất
0.19361745
0.17075835 Hôm nay
0.17630291 Cao nhất
0.19361745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.00%
Tháng 12
-4.42%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+3.65%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19325628 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17881728 AUD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.16348042
–
0.19943398
AUD
Năm biến động
+6.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1868634 AUD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.17335592
–
0.19736475
AUD
Năm biến động
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18869111 AUD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.18061352
–
0.20210391
AUD
MOP tăng giá
+11.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19325628 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18583607
–
0.20976323
AUD
Năm biến động
-7.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17693568 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17075835
–
0.18691153
AUD
MOP giảm giá
-5.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.