Tỷ giá Đô la Australia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MOP

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Pataca Ma Cao 5.6732601 MOP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$5.67205597 Hiện tại MOP$5.6732601 Cao nhất MOP$5.6732601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.6732601 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001204 MOP
+0.02%
7 ngày qua
-0.001384 MOP
-0.02%
30 ngày qua
+0.062503 MOP
+1.11%
1 năm qua
+0.453153 MOP
+8.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.1648237
Hôm nay
5.6732601
Cao nhất
5.85622895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 12
+4.63%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+3.94%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.52%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.65265003 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.60362984 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.01419057 – 6.11694058 MOP
Năm biến động -6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 5.35601525 MOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.06676094 – 5.76847925 MOP
Năm biến động +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 5.30190273 MOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.9479498 – 5.53668415 MOP
AUD giảm giá -9.93%
2025
Tỷ giá trung bình 5.1773713 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.76727965 – 5.38108682 MOP
Năm biến động +8.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.65265003 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.35012472 – 5.85622895 MOP
AUD tăng giá +6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.