Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BAM

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.21618691 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.21618691 Hiện tại KM0.21618691 Cao nhất KM0.21618691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21618691 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000135 BAM
-0.06%
30 ngày qua
+0.001937 BAM
+0.90%
1 năm qua
+0.004961 BAM
+2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20334196
Hôm nay
0.21618691
Cao nhất
0.21745565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23057797 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23057797 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2124375 – 0.25265664 BAM
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22430228 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.21592672 – 0.2316488 BAM
MOP giảm giá -3.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22494226 BAM
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.21793927 – 0.23544582 BAM
MOP tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21600779 BAM
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.20478899 – 0.23971349 BAM
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21394013 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20334196 – 0.21745565 BAM
MOP tăng giá +4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.