Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MOP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Pataca Ma Cao 4.62562687 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$4.62562687 Hiện tại MOP$4.62562687 Cao nhất MOP$4.62562687
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62562687 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.002892 MOP
+0.06%
30 ngày qua
-0.041825 MOP
-0.90%
1 năm qua
-0.108651 MOP
-2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.59863879
Hôm nay
4.62562687
Cao nhất
4.91782408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.6751904 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.34593725 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95794078 – 4.70726676 MOP
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 4.45929792 MOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.31687977 – 4.63120078 MOP
BAM tăng giá +4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 4.44684434 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.24726156 – 4.58843423 MOP
BAM giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.63917752 MOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.17164681 – 4.88307512 MOP
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.6751904 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59863879 – 4.91782408 MOP
BAM giảm giá -3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.