Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BDT

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Taka Bangladesh 15.36344225 BDT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳15.36344225 Hiện tại ৳15.36344225 Cao nhất ৳15.36344225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.36344225 BDT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000207 BDT
7 ngày qua
+0.0552 BDT
+0.36%
30 ngày qua
+0.151912 BDT
+1.00%
1 năm qua
+0.097707 BDT
+0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.10126064
Hôm nay
15.36344225
Cao nhất
15.37021462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.25627284 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.57019397 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.64333238 – 13.2758827 BDT
Năm biến động +20.42%
2023
Tỷ giá trung bình 13.40268963 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
12.84866383 – 13.79610397 BDT
MOP tăng giá +6.14%
2024
Tỷ giá trung bình 14.36743086 BDT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13.5644933 – 14.95010532 BDT
MOP tăng giá +9.53%
2025
Tỷ giá trung bình 15.17355393 BDT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
14.93823857 – 15.32435583 BDT
Năm ổn định +2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.25627284 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.10126064 – 15.37021462 BDT
Năm ổn định +0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.