Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BRL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Real Braxin 0.67384865 BRL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.67384865 Hiện tại R$0.67384865 Cao nhất R$0.67384865
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67384865 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.057091 BRL
+9.26%
30 ngày qua
+0.028389 BRL
+4.40%
1 năm qua
+0.000392 BRL
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.60852324
Hôm nay
0.67384865
Cao nhất
0.69792952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.88%
Tháng 12
-4.88%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.85%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+5.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.69677693 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64027665 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.56892813 – 0.71095604 BRL
Năm biến động -5.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61952173 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58773071 – 0.68088402 BRL
Năm biến động -8.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67129955 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.60153654 – 0.84204214 BRL
Năm biến động +28.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69677693 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65871945 – 0.7864068 BRL
Năm biến động -12.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6355329 BRL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.60852324 – 0.68740986 BRL
Năm biến động -1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.