Tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MOP

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Pataca Ma Cao 1.48370666 MOP
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$1.48370666 Hiện tại MOP$1.48370666 Cao nhất MOP$1.48401276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48370666 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000306 MOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.137676 MOP
-8.49%
30 ngày qua
-0.062691 MOP
-4.05%
1 năm qua
-0.001169 MOP
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.43280944
Hôm nay
1.48370666
Cao nhất
1.6433226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.80%
Tháng 12
+5.13%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+3.70%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.77%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-4.93%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.61541104 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56512932 MOP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.40655673 – 1.75769124 MOP
Năm biến động +5.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61541104 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4686789 – 1.70145949 MOP
Năm biến động +9.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49689567 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.18758903 – 1.6624094 MOP
Năm biến động -22.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.43738351 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2716065 – 1.51809696 MOP
Năm biến động +14.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57427441 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.4547362 – 1.6433226 MOP
Năm biến động +1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.