Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CLF
Cập nhật
1
MOP
=
0.00312589
CLF
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = UF0.00312589 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = MOP$319.90863326 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00311573
Hiện tại
UF0.00312589
Cao nhất
UF0.00312589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00312589 CLF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000014 CLF
+0.46%
7 ngày qua
+0.000003 CLF
+0.09%
30 ngày qua
+0.000052 CLF
+1.71%
1 năm qua
+0.000117 CLF
+3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00268465 Hôm nay
0.00312589 Cao nhất
0.00313309
0.00268465 Hôm nay
0.00312589 Cao nhất
0.00313309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.24%
Tháng 12
-4.59%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+5.73%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00425651 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00393534 CLF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00349469
–
0.00471728
CLF
Năm biến động
-0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00377619 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00349936
–
0.00426084
CLF
Năm biến động
+3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00425651 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00397625
–
0.00450871
CLF
Năm biến động
+13.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00318231 CLF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00285959
–
0.00458141
CLF
Năm biến động
-36.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00302612 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00268465
–
0.00313309
CLF
Năm biến động
+9.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.