Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MOP
Cập nhật
1
CLF
=
319.90863326
MOP
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = MOP$319.90863326 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = UF0.00312589 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$319.90863326
Hiện tại
MOP$319.90863326
Cao nhất
MOP$320.95184125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
319.90863326 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-1.466059 MOP
-0.46%
7 ngày qua
-0.303607 MOP
-0.09%
30 ngày qua
-5.464708 MOP
-1.68%
1 năm qua
-12.418552 MOP
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
319.17415197 Hôm nay
319.90863326 Cao nhất
372.48782407
319.17415197 Hôm nay
319.90863326 Cao nhất
372.48782407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.35%
Tháng 12
+4.81%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-5.42%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.33%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 330.90164298 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
255.31784463 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
211.98679097
–
286.14873541
MOP
Năm biến động
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
265.55218882 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
234.69527722
–
285.76620207
MOP
Năm biến động
-3.67%
2024
Tỷ giá trung bình
235.13369959 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
221.79302016
–
251.49350164
MOP
Năm biến động
-11.73%
2025
Tỷ giá trung bình
318.82105903 MOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
218.27322955
–
349.70089344
MOP
Năm biến động
+57.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
330.90164298 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
319.17415197
–
372.48782407
MOP
Năm biến động
-8.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.