Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CRC

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Colón Costa Rica 56.27405793 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡56.27405793 Hiện tại ₡56.27405793 Cao nhất ₡56.27405793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.27405793 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.211449 CRC
-0.37%
30 ngày qua
-0.249059 CRC
-0.44%
1 năm qua
-6.376458 CRC
-10.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
55.23008454
Hôm nay
56.27405793
Cao nhất
62.76572891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-4.81%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 79.98986266 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.98986266 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.30865828 – 85.50963603 CRC
Năm biến động -8.96%
2023
Tỷ giá trung bình 67.18214505 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
64.44906296 – 73.70942608 CRC
Năm biến động -12.40%
2024
Tỷ giá trung bình 64.15830275 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
61.79291529 – 66.45396047 CRC
Năm ổn định -1.43%
2025
Tỷ giá trung bình 62.7516495 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
60.91523378 – 64.5467471 CRC
Năm ổn định -2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.68893429 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.23008454 – 61.99477857 CRC
Năm biến động -9.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.