Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DKK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Krone Đan Mạch 0.8298459 DKK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.8298459 Hiện tại kr0.8298459 Cao nhất kr0.8298459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8298459 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
+0.00345 DKK
+0.42%
30 ngày qua
+0.007412 DKK
+0.90%
1 năm qua
+0.018704 DKK
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.77268313
Hôm nay
0.8298459
Cao nhất
0.83214962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87729051 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87729051 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80904173 – 0.95922828 DKK
Năm biến động +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85479008 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.82390858 – 0.88326338 DKK
MOP giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85809164 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.82933326 – 0.9006861 DKK
MOP tăng giá +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82404273 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.78170148 – 0.90805519 DKK
Năm biến động -11.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81806669 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77268313 – 0.83214962 DKK
MOP tăng giá +4.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.