Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MOP
Cập nhật
1
DKK
=
1.205043
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 DKK = MOP$1.205043 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = kr0.8298459 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.205043
Hiện tại
MOP$1.205043
Cao nhất
MOP$1.205043
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.205043 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.005031 MOP
-0.42%
30 ngày qua
-0.010859 MOP
-0.89%
1 năm qua
-0.027787 MOP
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.20170697 Hôm nay
1.205043 Cao nhất
1.29419158
1.20170697 Hôm nay
1.205043 Cao nhất
1.29419158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.22269445 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.14220066 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04250471
–
1.23603019
MOP
Năm biến động
-5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17014645 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.13216513
–
1.2137269
MOP
DKK tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16571767 MOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.11026473
–
1.20578789
MOP
DKK giảm giá
-7.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2160399 MOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.10125465
–
1.27926072
MOP
Năm biến động
+13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22269445 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20170697
–
1.29419158
MOP
DKK giảm giá
-4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.