Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Georgia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = GEL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lari Georgia 0.32052059 GEL
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.32033759 Hiện tại ₾0.32052059 Cao nhất ₾0.32184129
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32052059 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001015 GEL
-0.32%
7 ngày qua
-0.000606 GEL
-0.19%
30 ngày qua
-0.001828 GEL
-0.57%
1 năm qua
-0.019598 GEL
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.31753177
Hôm nay
0.32052059
Cao nhất
0.34013491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36143074 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36143074 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32949368 – 0.4284472 GEL
Năm biến động -12.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32551146 GEL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.30641951 – 0.33869975 GEL
MOP giảm giá -0.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33826947 GEL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.3270347 – 0.35773457 GEL
MOP tăng giá +5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3411553 GEL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.33286547 – 0.35909427 GEL
MOP giảm giá -4.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32311497 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31753177 – 0.34013491 GEL
MOP giảm giá -4.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.