Tỷ giá Lari Georgia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MOP
Cập nhật
1
GEL
=
3.10712155
MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = MOP$3.10712155 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₾0.32184129 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$3.10712155
Hiện tại
MOP$3.10712155
Cao nhất
MOP$3.110079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.10712155 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002957 MOP
-0.10%
7 ngày qua
-0.009941 MOP
-0.32%
30 ngày qua
-0.007068 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.166975 MOP
+5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
2.94000991 Hôm nay
3.10712155 Cao nhất
3.14929119
2.94000991 Hôm nay
3.10712155 Cao nhất
3.14929119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.09535182 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.77553186 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.33400987
–
3.03495962
MOP
Năm biến động
+14.54%
2023
Tỷ giá trung bình
3.07383038 MOP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.95246753
–
3.2634998
MOP
GEL tăng giá
+0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
2.95757967 MOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.79536864
–
3.05777951
MOP
GEL giảm giá
-5.35%
2025
Tỷ giá trung bình
2.93222108 MOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.78478403
–
3.00421673
MOP
GEL tăng giá
+4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.09535182 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.94000991
–
3.14929119
MOP
GEL tăng giá
+4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.