Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = GMD
Cập nhật
1
MOP
=
9.16902098
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = D9.16902098 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = MOP$0.1090629 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D9.16902098
Hiện tại
D9.16902098
Cao nhất
D9.16902098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.16902098 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00288 GMD
+0.03%
30 ngày qua
+0.083092 GMD
+0.91%
1 năm qua
+0.086651 GMD
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
8.96649586 Hôm nay
9.16902098 Cao nhất
9.30233135
8.96649586 Hôm nay
9.16902098 Cao nhất
9.30233135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.11801837 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.86855099 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.55588795
–
7.80140967
GMD
Năm biến động
+17.53%
2023
Tỷ giá trung bình
7.72952522 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.34630975
–
8.41279936
GMD
Năm biến động
+8.23%
2024
Tỷ giá trung bình
8.56389961 GMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.29608554
–
9.02948211
GMD
MOP tăng giá
+7.84%
2025
Tỷ giá trung bình
8.99179104 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.65944947
–
9.30233135
GMD
Năm ổn định
+2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.11801837 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.96649586
–
9.2224635
GMD
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.