Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kuna Croatia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = HRK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Kuna Croatia 0.8327305 HRK
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn0.8323012 Hiện tại kn0.8327305 Cao nhất kn0.83677384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8327305 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003923 HRK
-0.47%
7 ngày qua
-0.000316 HRK
-0.04%
30 ngày qua
+0.004026 HRK
+0.49%
1 năm qua
+0.014346 HRK
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.77980005
Hôm nay
0.8327305
Cao nhất
0.83892507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.88838467 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88838467 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81765979 – 0.97168082 HRK
Năm biến động +6.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86435789 HRK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.83308136 – 0.89224148 HRK
MOP giảm giá -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86683795 HRK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.83758143 – 0.90966703 HRK
MOP tăng giá +7.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83187532 HRK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.78931239 – 0.91717851 HRK
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82473888 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77980005 – 0.83892507 HRK
MOP tăng giá +4.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.