Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MOP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Pataca Ma Cao 1.20086871 MOP
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$1.19506604 Hiện tại MOP$1.20086871 Cao nhất MOP$1.20148812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20086871 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00563 MOP
+0.47%
7 ngày qua
+0.000455 MOP
+0.04%
30 ngày qua
-0.005834 MOP
-0.48%
1 năm qua
-0.021051 MOP
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.19200157
Hôm nay
1.20086871
Cao nhất
1.28238001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21279808 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.12785481 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02914453 – 1.22300254 MOP
Năm biến động -6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.15718782 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.12077282 – 1.20036296 MOP
HRK tăng giá +3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.15395907 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.09930334 – 1.19391377 MOP
HRK giảm giá -7.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20461658 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.09030029 – 1.2669255 MOP
Năm biến động +13.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21279808 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19200157 – 1.28238001 MOP
HRK giảm giá -4.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.