Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KPW
Cập nhật
1
MOP
=
111.41335767
KPW
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₩111.41335767 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = MOP$0.00897558 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩111.41335767
Hiện tại
₩111.41335767
Cao nhất
₩111.41335767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
111.41335767 KPW
2026-11-03
24 giờ qua
+0.355856 KPW
+0.32%
7 ngày qua
+0.282353 KPW
+0.25%
30 ngày qua
+0.045427 KPW
+0.04%
1 năm qua
-0.985385 KPW
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
110.84246183 Hôm nay
111.41335767 Cao nhất
112.92244286
110.84246183 Hôm nay
111.41335767 Cao nhất
112.92244286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 112.10522561 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
111.58852355 KPW
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
110.36672164
–
112.72885366
KPW
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
111.65494125 KPW
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
110.34726284
–
112.88744382
KPW
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
111.99886548 KPW
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
110.73751554
–
112.91429667
KPW
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
112.10522561 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.38073135
–
113.52709381
KPW
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
111.43047515 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.84246183
–
112.92244286
KPW
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.