Tỷ giá Won Triều Tiên sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = MOP
Cập nhật
1
KPW
=
0.00897558
MOP
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = MOP$0.00897558 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₩111.41335767 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00897558
Hiện tại
MOP$0.00897558
Cao nhất
MOP$0.00897558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00897558 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 MOP
-0.32%
7 ngày qua
-0.000023 MOP
-0.25%
30 ngày qua
-0.000004 MOP
-0.04%
1 năm qua
+0.000079 MOP
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.00885564 Hôm nay
0.00897558 Cao nhất
0.00902181
0.00885564 Hôm nay
0.00897558 Cao nhất
0.00902181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00897423 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00896162 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00887084
–
0.0090607
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00895624 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00885838
–
0.0090623
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00892873 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00885627
–
0.00903036
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00892035 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00880847
–
0.00905955
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00897423 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00885564
–
0.00902181
MOP
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.