Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KZT

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Tenge Kazakhstan 55.93261365 KZT
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸55.93261365 Hiện tại ₸55.93261365 Cao nhất ₸56.00263862
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.93261365 KZT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.070025 KZT
-0.13%
7 ngày qua
-0.405437 KZT
-0.72%
30 ngày qua
-0.66866 KZT
-1.18%
1 năm qua
-9.792261 KZT
-14.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
54.32019377
Hôm nay
55.93261365
Cao nhất
65.72487508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
-4.12%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 64.94249885 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.23706205 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
51.35908567 – 65.14628603 KZT
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 56.629216 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.31769178 – 59.54544228 KZT
MOP giảm giá -1.51%
2024
Tỷ giá trung bình 58.44628008 KZT
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
54.6274896 – 65.64794861 KZT
Năm biến động +15.55%
2025
Tỷ giá trung bình 64.94249885 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.97134763 – 68.51182773 KZT
Năm biến động -3.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.5764976 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.32019377 – 63.93607385 KZT
Năm biến động -11.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.