Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = MOP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Pataca Ma Cao 0.01787801 MOP
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.01787801 Hiện tại MOP$0.01787801 Cao nhất MOP$0.01787866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01787801 MOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000022 MOP
+0.12%
7 ngày qua
+0.000128 MOP
+0.72%
30 ngày qua
+0.000211 MOP
+1.19%
1 năm qua
+0.002663 MOP
+17.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01521494
Hôm nay
0.01787801
Cao nhất
0.01840936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-4.94%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
+4.29%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0176942 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01751029 MOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01535007 – 0.01947075 MOP
Năm biến động -6.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01766837 MOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0167939 – 0.0187555 MOP
KZT tăng giá +1.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01715514 MOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01523277 – 0.0183058 MOP
Năm biến động -13.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01540955 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01459602 – 0.01640115 MOP
Năm biến động +3.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0176942 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01564062 – 0.01840936 MOP
Năm biến động +13.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.