Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MDL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leu Moldova 2.21514772 MDL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L2.21514772 Hiện tại L2.21514772 Cao nhất L2.21514772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21514772 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.019064 MDL
-0.85%
30 ngày qua
+0.006092 MDL
+0.28%
1 năm qua
+0.09024 MDL
+4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.07991086
Hôm nay
2.21514772
Cao nhất
2.23914533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.34037547 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34037547 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2096233 – 2.44251648 MDL
MOP tăng giá +7.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24582244 MDL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.1474539 – 2.38795598 MDL
MOP giảm giá -9.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20735144 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.1426415 – 2.30642963 MDL
MOP tăng giá +6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15732276 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04391624 – 2.35349121 MDL
Năm biến động -8.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.19599384 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.07991086 – 2.23914533 MDL
MOP tăng giá +5.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.