Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Metical Mozambique cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MZN
Cập nhật
1
MOP
=
7.91034753
MZN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = MT7.91034753 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = MOP$0.1264167 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT7.87644495
Hiện tại
MT7.91034753
Cao nhất
MT7.91034753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.91034753 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008464 MZN
-0.11%
7 ngày qua
+0.012003 MZN
+0.15%
30 ngày qua
+0.003225 MZN
+0.04%
1 năm qua
-0.0782 MZN
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
7.84715791 Hôm nay
7.91034753 Cao nhất
8.00871184
7.84715791 Hôm nay
7.91034753 Cao nhất
8.00871184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.9607347 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.91827334 MZN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
7.82990563
–
7.99758007
MZN
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
7.92377366 MZN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
7.83465456
–
8.01500763
MZN
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
7.9501509 MZN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
7.63686892
–
8.01691393
MZN
Năm ổn định
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
7.9607347 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.83825764
–
8.06042278
MZN
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.91119928 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.84715791
–
8.00871184
MZN
Năm ổn định
-0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.