Tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = MOP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Pataca Ma Cao 0.1264167 MOP
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.1264167 Hiện tại MOP$0.1264167 Cao nhất MOP$0.12696083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1264167 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000135 MOP
+0.11%
7 ngày qua
-0.000192 MOP
-0.15%
30 ngày qua
-0.000052 MOP
-0.04%
1 năm qua
+0.001237 MOP
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12486403
Hôm nay
0.1264167
Cao nhất
0.12743467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12640349 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12629192 MOP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.12503782 – 0.12771546 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12620358 MOP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12476594 – 0.12763805 MOP
Năm ổn định +0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12578528 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.12473628 – 0.13094372 MOP
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12561864 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12406297 – 0.12757937 MOP
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12640349 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12486403 – 0.12743467 MOP
Năm ổn định +0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.