Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Nepal cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = NPR
Cập nhật
1
MOP
=
18.79062059
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = ₨18.79062059 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = MOP$0.05321804 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨18.79062059
Hiện tại
₨18.79062059
Cao nhất
₨18.79062059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.79062059 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.001175 NPR
-0.01%
30 ngày qua
-0.286753 NPR
-1.50%
1 năm qua
+1.071142 NPR
+6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
17.65528906 Hôm nay
18.79062059 Cao nhất
19.19082468
17.65528906 Hôm nay
18.79062059 Cao nhất
19.19082468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.84866698 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.58776141 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.71924078
–
16.52813114
NPR
Năm biến động
+11.13%
2023
Tỷ giá trung bình
16.38521694 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
16.09530536
–
16.62214345
NPR
Năm ổn định
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
16.65615368 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
16.36097047
–
17.12349848
NPR
MOP tăng giá
+3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
17.35630833 NPR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
16.86254944
–
18.14581862
NPR
MOP tăng giá
+4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.84866698 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.91169515
–
19.19082468
NPR
MOP tăng giá
+4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.