Tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MOP
Cập nhật
1
NPR
=
0.05321804
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NPR = MOP$0.05321804 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₨18.79062059 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.05321804
Hiện tại
MOP$0.05321804
Cao nhất
MOP$0.05321804
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05321804 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 MOP
+0.01%
30 ngày qua
+0.0008 MOP
+1.53%
1 năm qua
-0.003217 MOP
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.05210823 Hôm nay
0.05321804 Cao nhất
0.05664025
0.05210823 Hôm nay
0.05321804 Cao nhất
0.05664025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06422755 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06422755 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06050291
–
0.06793829
MOP
Năm biến động
-10.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0610345 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.06016071
–
0.06212992
MOP
Năm ổn định
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06004293 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.05839928
–
0.06112107
MOP
NPR giảm giá
-3.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05763598 MOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.05510911
–
0.05930301
MOP
NPR giảm giá
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05306386 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05210823
–
0.05582945
MOP
NPR giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.