Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = PLN
Cập nhật
1
MOP
=
0.48635978
PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = zł0.48635978 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = MOP$2.05609106 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.48635978
Hiện tại
zł0.48635978
Cao nhất
zł0.48909066
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48635978 PLN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002731 PLN
-0.56%
7 ngày qua
-0.00045 PLN
-0.09%
30 ngày qua
+0.005997 PLN
+1.25%
1 năm qua
+0.024066 PLN
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.43446911 Hôm nay
0.48635978 Cao nhất
0.48986529
0.43446911 Hôm nay
0.48635978 Cao nhất
0.48986529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+3.50%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+2.88%
Tháng 9
+2.68%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55270297 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55270297 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49037877
–
0.61910507
PLN
Năm biến động
+8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52077245 PLN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.48376202
–
0.55670217
PLN
Năm biến động
-10.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49549043 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.47344635
–
0.57098197
PLN
Năm biến động
-9.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46805081 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44520044
–
0.51972209
PLN
Năm biến động
-13.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47660266 PLN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.43446911
–
0.48986529
PLN
Năm biến động
+8.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.