Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MOP
Cập nhật
1
PLN
=
2.05609106
MOP
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = MOP$2.05609106 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = zł0.48635978 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$2.0446107
Hiện tại
MOP$2.05609106
Cao nhất
MOP$2.05609106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05609106 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.01148 MOP
+0.56%
7 ngày qua
+0.001902 MOP
+0.09%
30 ngày qua
-0.025668 MOP
-1.23%
1 năm qua
-0.107036 MOP
-4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.04137753 Hôm nay
2.05609106 Cao nhất
2.30165961
2.04137753 Hôm nay
2.05609106 Cao nhất
2.30165961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.14037583 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.81572585 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6152347
–
2.03924001
MOP
Năm biến động
-7.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.92268058 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.79629263
–
2.06713211
MOP
Năm biến động
+11.88%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01903641 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.75136879
–
2.11217172
MOP
Năm biến động
+10.51%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14037583 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92410526
–
2.24617929
MOP
Năm biến động
+15.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.0998007 MOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.04137753
–
2.30165961
MOP
Năm biến động
-8.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.