Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = PYG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Guarani Paraguay 725.0015569 PYG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs725.0015569 Hiện tại Gs725.0015569 Cao nhất Gs725.00367232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
725.0015569 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002115 PYG
7 ngày qua
+9.121868 PYG
+1.27%
30 ngày qua
+1.169195 PYG
+0.16%
1 năm qua
-158.764989 PYG
-17.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
703.68021829
Hôm nay
725.0015569
Cao nhất
886.35671132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.22%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-4.05%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-4.13%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 942.41005091 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 865.45911298 PYG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
843.24596588 – 915.38708288 PYG
MOP tăng giá +6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 904.11310534 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
881.27511917 – 928.93797197 PYG
Năm ổn định -1.31%
2024
Tỷ giá trung bình 940.6951141 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
900.97861089 – 1,000.02 PYG
MOP tăng giá +7.72%
2025
Tỷ giá trung bình 942.41005091 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
818.77497739 – 1,006.83 PYG
Năm biến động -16.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 730.9376705 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
703.68021829 – 850.75659278 PYG
Năm biến động -11.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.