Tỷ giá Guarani Paraguay sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = MOP
Cập nhật
1
PYG
=
0.0013793
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PYG = MOP$0.0013793 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Gs725.00367232 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.0013793
Hiện tại
MOP$0.0013793
Cao nhất
MOP$0.0013793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0013793 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000018 MOP
-1.26%
30 ngày qua
-0.000002 MOP
-0.12%
1 năm qua
+0.000248 MOP
+21.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00112821 Hôm nay
0.0013793 Cao nhất
0.0014211
0.00112821 Hôm nay
0.0013793 Cao nhất
0.0014211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.63%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+4.31%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00137041 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00115598 MOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00109243
–
0.00118589
MOP
PYG giảm giá
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00110625 MOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0010765
–
0.00113472
MOP
Năm ổn định
+1.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00106399 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099998
–
0.0011099
MOP
PYG giảm giá
-7.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0010648 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099321
–
0.00122134
MOP
Năm biến động
+19.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00137041 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00117542
–
0.0014211
MOP
Năm biến động
+12.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.