Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = RUB
Cập nhật
1
MOP
=
9.94974968
RUB
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₽9.94974968 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = MOP$0.10050504 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽9.94974968
Hiện tại
₽9.94974968
Cao nhất
₽9.94974968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.94974968 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.013091 RUB
+0.13%
7 ngày qua
-0.000686 RUB
-0.01%
30 ngày qua
-0.356914 RUB
-3.46%
1 năm qua
-0.177519 RUB
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
8.78430561 Hôm nay
9.94974968 Cao nhất
10.80854245
8.78430561 Hôm nay
9.94974968 Cao nhất
10.80854245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-6.66%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.44%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+8.65%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.55258863 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.66298367 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49863121
–
17.75488722
RUB
Năm biến động
-1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
10.61024435 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.23088811
–
12.57602898
RUB
Năm biến động
+20.59%
2024
Tỷ giá trung bình
11.55258863 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.38034716
–
14.21818304
RUB
Năm biến động
+28.55%
2025
Tỷ giá trung bình
10.43437814 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.1524056
–
14.20727337
RUB
Năm biến động
-30.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.13132354 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.78430561
–
10.80854245
RUB
Năm biến động
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.