Tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MOP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Pataca Ma Cao 0.10050504 MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.10050504 Hiện tại MOP$0.10050504 Cao nhất MOP$0.10050504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10050504 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000132 MOP
-0.13%
7 ngày qua
+0.000007 MOP
+0.01%
30 ngày qua
+0.00348 MOP
+3.59%
1 năm qua
+0.001762 MOP
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09251941
Hôm nay
0.10050504
Cao nhất
0.11383939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
+7.14%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-8.62%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
-7.96%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
+3.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11970257 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11970257 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05632252 – 0.15387856 MOP
Năm biến động +1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09539627 MOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.07951636 – 0.12149357 MOP
Năm biến động -17.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08683549 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07033247 – 0.09633589 MOP
Năm biến động -22.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09648326 MOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.07038648 – 0.10926089 MOP
Năm biến động +44.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09886017 MOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.09251941 – 0.11383939 MOP
Năm biến động -1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.