Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SCR
Cập nhật
1
MOP
=
1.75749953
SCR
+3.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₨1.75749953 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = MOP$0.5689902 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.75749953
Hiện tại
₨1.75749953
Cao nhất
₨1.81552575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75749953 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.05261 SCR
+3.09%
7 ngày qua
+0.031577 SCR
+1.83%
30 ngày qua
+0.05296 SCR
+3.11%
1 năm qua
+0.061534 SCR
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.60515963 Hôm nay
1.75749953 Cao nhất
1.90153029
1.60515963 Hôm nay
1.75749953 Cao nhất
1.90153029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.24%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
-3.71%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+3.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.78230177 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68336557 SCR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.57168294
–
1.86440537
SCR
Năm biến động
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.66978116 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57901009
–
1.77167201
SCR
Năm biến động
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.7027601 SCR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.60132637
–
1.88585086
SCR
Năm biến động
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.78230177 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67001317
–
1.90153029
SCR
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72457838 SCR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.60515963
–
1.89404337
SCR
Năm biến động
+2.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.