Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SRD
Cập nhật
1
MOP
=
4.66126975
SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $4.66126975 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = MOP$0.21453382 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.66126975
Hiện tại
$4.66126975
Cao nhất
$4.66436739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.66126975 SRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003098 SRD
-0.07%
7 ngày qua
+0.000411 SRD
+0.01%
30 ngày qua
+0.004268 SRD
+0.09%
1 năm qua
-0.162971 SRD
-3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
4.59747299 Hôm nay
4.66126975 Cao nhất
4.84690595
4.59747299 Hôm nay
4.66126975 Cao nhất
4.84690595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.66485291 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00516159 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52464238
–
3.99621882
SRD
Năm biến động
+52.99%
2023
Tỷ giá trung bình
4.54212501 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.91897121
–
4.8046767
SRD
Năm biến động
+15.03%
2024
Tỷ giá trung bình
4.1234486 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.56448553
–
4.5862763
SRD
Năm biến động
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64105197 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.3047872
–
4.98376179
SRD
Năm biến động
+7.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.66485291 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59747299
–
4.78301827
SRD
Năm ổn định
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.