Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MOP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Pataca Ma Cao 0.21453382 MOP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.21439135 Hiện tại MOP$0.21453382 Cao nhất MOP$0.21453382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21453382 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000142 MOP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000019 MOP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000197 MOP
-0.09%
1 năm qua
+0.007247 MOP
+3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20631719
Hôm nay
0.21453382
Cao nhất
0.21751079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3409473 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3409473 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25023655 – 0.3960957 MOP
Năm biến động -34.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22102415 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.20813055 – 0.25516901 MOP
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24414526 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.21804181 – 0.28054539 MOP
Năm biến động +3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21573861 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20065164 – 0.23229952 MOP
Năm biến động -7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21437381 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.209073 – 0.21751079 MOP
Năm ổn định +1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.