Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón El Salvador cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SVC
Cập nhật
1
MOP
=
1.08281385
SVC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = $1.08281385 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = MOP$0.92351977 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.08281372
Hiện tại
$1.08281385
Cao nhất
$1.08281385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08281385 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SVC
0.00%
7 ngày qua
-0.000239 SVC
-0.02%
30 ngày qua
+0.000308 SVC
+0.03%
1 năm qua
-0.010249 SVC
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
1.07872755 Hôm nay
1.08281385 Cao nhất
1.0931657
1.07872755 Hôm nay
1.08281385 Cao nhất
1.0931657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.08969033 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08491194 SVC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.08060768
–
1.09361771
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08501865 SVC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.07896079
–
1.09050564
SVC
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08868663 SVC
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.08144814
–
1.09460651
SVC
Năm ổn định
+0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
1.08969033 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08208653
–
1.09803362
SVC
Năm ổn định
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08316185 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07872755
–
1.09130475
SVC
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.