Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MOP

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Pataca Ma Cao 0.92351988 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.92351988 Hiện tại MOP$0.92351988 Cao nhất MOP$0.92351988
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92351988 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000204 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.000262 MOP
-0.03%
1 năm qua
+0.00866 MOP
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.9147744
Hôm nay
0.92351988
Cao nhất
0.92701813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.92322406 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92174265 MOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.91439631 – 0.92540523 MOP
Năm ổn định -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.92164731 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.9170058 – 0.92681774 MOP
Năm ổn định +0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.91854439 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.9135703 – 0.92468604 MOP
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91770692 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91071893 – 0.92414051 MOP
Năm ổn định +0.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92322406 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91633432 – 0.92701813 MOP
Năm ổn định +0.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.