Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SZL
Cập nhật
1
MOP
=
2.02731468
SZL
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = L2.02731468 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = MOP$0.49326334 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L2.02731468
Hiện tại
L2.02731468
Cao nhất
L2.0505815
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02731468 SZL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.021893 SZL
-1.07%
7 ngày qua
-0.035139 SZL
-1.70%
30 ngày qua
-0.03267 SZL
-1.59%
1 năm qua
-0.141732 SZL
-6.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
1.96187442 Hôm nay
2.02731468 Cao nhất
2.16904639
1.96187442 Hôm nay
2.02731468 Cao nhất
2.16904639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.22%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+7.55%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.28844496 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.02916921 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79808445
–
2.27680192
SZL
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
2.28844496 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.09033348
–
2.45175449
SZL
Năm biến động
+8.59%
2024
Tỷ giá trung bình
2.27936382 SZL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.14479116
–
2.39358272
SZL
MOP tăng giá
+2.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.22716602 SZL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.06391341
–
2.47675201
SZL
Năm biến động
-12.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.04395857 SZL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.96187442
–
2.1291764
SZL
Năm ổn định
-1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.