Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = MOP
Cập nhật
1
SZL
=
0.49326334
MOP
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SZL = MOP$0.49326334 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = L2.02731468 SZL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.48766655
Hiện tại
MOP$0.49326334
Cao nhất
MOP$0.49326334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49326334 MOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00527 MOP
+1.08%
7 ngày qua
+0.008404 MOP
+1.73%
30 ngày qua
+0.007823 MOP
+1.61%
1 năm qua
+0.032231 MOP
+6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.46103209 Hôm nay
0.49326334 Cao nhất
0.50971662
0.46103209 Hôm nay
0.49326334 Cao nhất
0.50971662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.33%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-7.02%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49495503 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49495503 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43921256
–
0.55614741
MOP
Năm biến động
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43749443 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40787118
–
0.47839257
MOP
Năm biến động
-7.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43902027 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41778376
–
0.46624586
MOP
SZL giảm giá
-2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.449586 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.40375459
–
0.48451645
MOP
Năm biến động
+14.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48928223 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.46966517
–
0.50971662
MOP
Năm ổn định
+1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.