Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = THB
Cập nhật
1
MOP
=
4.16823484
THB
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ฿4.16823484 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = MOP$0.23990971 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿4.12615283
Hiện tại
฿4.16823484
Cao nhất
฿4.17870495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.16823484 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009306 THB
+0.22%
7 ngày qua
+0.001863 THB
+0.04%
30 ngày qua
+0.01305 THB
+0.31%
1 năm qua
+0.106682 THB
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
3.83976068 Hôm nay
4.16823484 Cao nhất
4.1954298
3.83976068 Hôm nay
4.16823484 Cao nhất
4.1954298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.38748937 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34321545 THB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.99889025
–
4.7638177
THB
Năm biến động
+4.13%
2023
Tỷ giá trung bình
4.31387189 THB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.04667624
–
4.60298322
THB
Năm biến động
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
4.38748937 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.04106657
–
4.61615924
THB
Năm biến động
+0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
4.09265259 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87587561
–
4.35791783
THB
Năm biến động
-8.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.12668869 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.83976068
–
4.1954298
THB
MOP tăng giá
+6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.