Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MOP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Pataca Ma Cao 0.24046798 MOP
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.24044653 Hiện tại MOP$0.24046798 Cao nhất MOP$0.24046798
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24046798 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000809 MOP
+0.34%
7 ngày qua
+0.000451 MOP
+0.19%
30 ngày qua
+0.000212 MOP
+0.09%
1 năm qua
-0.005743 MOP
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2383546
Hôm nay
0.24046798
Cao nhất
0.2604329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.24451846 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23070779 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20991567 – 0.25006938 MOP
Năm biến động -3.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23198335 MOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.21725041 – 0.24711638 MOP
Năm biến động +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22818865 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21663031 – 0.24745942 MOP
Năm biến động -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24451846 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22946738 – 0.25800622 MOP
Năm biến động +9.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24243662 MOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.2383546 – 0.2604329 MOP
THB giảm giá -5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.