Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TND

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Tunisia 0.37007568 TND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.37007554 Hiện tại د.ت0.37007568 Cao nhất د.ت0.37007568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37007568 TND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
+0.000453 TND
+0.12%
30 ngày qua
-0.00047 TND
-0.13%
1 năm qua
+0.00705 TND
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.35307927
Hôm nay
0.37007568
Cao nhất
0.3781864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.3871998 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38215102 TND
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.35507369 – 0.4105502 TND
Năm biến động +8.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38500096 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.37275918 – 0.39590416 TND
Năm ổn định -1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3871998 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37628745 – 0.39916079 TND
MOP tăng giá +4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37318038 TND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.3544004 – 0.40480145 TND
Năm biến động -8.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3676324 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35307927 – 0.3781864 TND
Năm ổn định +1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.