Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MOP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Pataca Ma Cao 2.70215103 MOP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$2.70215103 Hiện tại MOP$2.70215103 Cao nhất MOP$2.70215103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70215103 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000037 MOP
7 ngày qua
-0.003362 MOP
-0.12%
30 ngày qua
-0.004461 MOP
-0.16%
1 năm qua
-0.01254 MOP
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.64419872
Hôm nay
2.70215103
Cao nhất
2.83222516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.72083737 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.62106692 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.43575572 – 2.81631679 MOP
Năm biến động -8.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.59787102 MOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.52586384 – 2.68269715 MOP
Năm ổn định +1.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.58300883 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.50525607 – 2.65754279 MOP
TND giảm giá -4.55%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68330028 MOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.47034689 – 2.82166728 MOP
Năm biến động +9.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72083737 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64419872 – 2.83222516 MOP
Năm ổn định -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.