Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TTD
Cập nhật
1
MOP
=
0.83908109
TTD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = TT$0.83908109 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = MOP$1.19177993 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$0.83908109
Hiện tại
TT$0.83908109
Cao nhất
TT$0.83908109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83908109 TTD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000011 TTD
7 ngày qua
-0.001955 TTD
-0.23%
30 ngày qua
-0.000259 TTD
-0.03%
1 năm qua
-0.006987 TTD
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.83351132 Hôm nay
0.83908109 Cao nhất
0.84968085
0.83351132 Hôm nay
0.83908109 Cao nhất
0.84968085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.84516599 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84170455 TTD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.83308221
–
0.85019467
TTD
Năm ổn định
+0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84172945 TTD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.83522213
–
0.84773425
TTD
Năm ổn định
-0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84445917 TTD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.83910938
–
0.85023385
TTD
Năm ổn định
+0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84516599 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83704384
–
0.85121005
TTD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84024585 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83351132
–
0.84775446
TTD
Năm ổn định
-1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.