Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MOP
Cập nhật
1
TTD
=
1.19177993
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = MOP$1.19177993 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = TT$0.83908109 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.19177993
Hiện tại
MOP$1.19177993
Cao nhất
MOP$1.19177993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19177993 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000016 MOP
7 ngày qua
+0.00277 MOP
+0.23%
30 ngày qua
+0.000368 MOP
+0.03%
1 năm qua
+0.009842 MOP
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.17691249 Hôm nay
1.19177993 Cao nhất
1.19974376
1.17691249 Hôm nay
1.19177993 Cao nhất
1.19974376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19013135 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.18807837 MOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.17620121
–
1.20036173
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1880371 MOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.17961496
–
1.19728628
MOP
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18419999 MOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.176147
–
1.19173975
MOP
Năm ổn định
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18321957 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17479816
–
1.19468055
MOP
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19013135 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17958683
–
1.19974376
MOP
Năm ổn định
+1.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.