Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Uruguay cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = UYU
Cập nhật
1
MOP
=
4.97636019
UYU
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $U4.97636019 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = MOP$0.20095008 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U4.96046563
Hiện tại
$U4.97636019
Cao nhất
$U4.97636019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.97636019 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004545 UYU
-0.09%
7 ngày qua
+0.015043 UYU
+0.30%
30 ngày qua
+0.000078 UYU
1 năm qua
-0.000163 UYU
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
4.66086791 Hôm nay
4.97636019 Cao nhất
5.0535598
4.66086791 Hôm nay
4.97636019 Cao nhất
5.0535598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+5.66%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.12272038 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.10715961 UYU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.78618189
–
5.58068207
UYU
Năm biến động
-10.52%
2023
Tỷ giá trung bình
4.81656924 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.63798976
–
4.97895484
UYU
Năm ổn định
-2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.0015563 UYU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.65838826
–
5.59114729
UYU
Năm biến động
+12.64%
2025
Tỷ giá trung bình
5.12272038 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.86466906
–
5.50315818
UYU
Năm biến động
-10.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.96487438 UYU
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.66086791
–
5.0535598
UYU
Năm ổn định
+1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.