Tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = MOP
Cập nhật
1
UYU
=
0.20095008
MOP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = MOP$0.20095008 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $U4.97636019 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.20095008
Hiện tại
MOP$0.20095008
Cao nhất
MOP$0.20159398
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20095008 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000183 MOP
+0.09%
7 ngày qua
-0.000609 MOP
-0.30%
30 ngày qua
-0.000003 MOP
1 năm qua
+0.000007 MOP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.19788031 Hôm nay
0.20095008 Cao nhất
0.21455231
0.19788031 Hôm nay
0.20095008 Cao nhất
0.21455231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.2076894 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19608475 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.17918957
–
0.20893481
MOP
Năm biến động
+11.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2076894 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20084536
–
0.21561065
MOP
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20033187 MOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.17885417
–
0.21466652
MOP
Năm biến động
-11.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19546614 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18171384
–
0.20556383
MOP
Năm biến động
+11.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2014311 MOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.19788031
–
0.21455231
MOP
Năm ổn định
-1.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.