Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XOF
Cập nhật
1
MOP
=
72.85086725
XOF
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = CFA72.85086725 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = MOP$0.01372667 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA72.57180997
Hiện tại
CFA72.85086725
Cao nhất
CFA72.85369552
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.85086725 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.279057 XOF
+0.38%
7 ngày qua
+0.324519 XOF
+0.45%
30 ngày qua
+0.754169 XOF
+1.05%
1 năm qua
+1.600278 XOF
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
67.87271991 Hôm nay
72.85086725 Cao nhất
73.02648672
67.87271991 Hôm nay
72.85086725 Cao nhất
73.02648672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 77.34208731 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
77.34208731 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.31999769
–
84.60541897
XOF
Năm biến động
+6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
75.20728497 XOF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
72.14983248
–
77.68745722
XOF
MOP giảm giá
-3.52%
2024
Tỷ giá trung bình
75.44820165 XOF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
72.85610714
–
79.22137802
XOF
MOP tăng giá
+7.64%
2025
Tỷ giá trung bình
72.41196586 XOF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
68.72388867
–
79.82517174
XOF
Năm biến động
-11.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.78473458 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.87271991
–
73.02648672
XOF
MOP tăng giá
+4.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.