Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = YER
Cập nhật
1
MOP
=
29.26343141
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = ﷼29.26343141 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = MOP$0.03417234 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼29.26343141
Hiện tại
﷼29.26343141
Cao nhất
﷼29.26343141
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.26343141 YER
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.01848 YER
+0.06%
30 ngày qua
+0.043204 YER
+0.15%
1 năm qua
-0.614432 YER
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
29.11556051 Hôm nay
29.26343141 Cao nhất
29.89747106
29.11556051 Hôm nay
29.26343141 Cao nhất
29.89747106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 31.14542167 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.0290052 YER
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
30.68807912
–
31.34487614
YER
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
31.05490857 YER
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
30.68230361
–
31.39524716
YER
Năm ổn định
-0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
31.14542167 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.80348078
–
31.40272716
YER
Năm ổn định
+0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
30.24208003 YER
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
29.69945542
–
31.27783774
YER
MOP giảm giá
-4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.30649967 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.11556051
–
29.89747106
YER
Năm ổn định
-1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.