Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = AFN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Afghani Afghanistan 1.60677147 AFN
+1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋1.60677147 Hiện tại ؋1.60677147 Cao nhất ؋1.61490681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60677147 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.024333 AFN
+1.54%
7 ngày qua
+0.01525 AFN
+0.96%
30 ngày qua
-0.017801 AFN
-1.10%
1 năm qua
-0.06877 AFN
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.54951082
Hôm nay
1.60677147
Cao nhất
1.67831077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-3.20%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
+4.20%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.43134152 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43134152 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.24677581 – 2.89933247 AFN
Năm biến động -14.28%
2023
Tỷ giá trung bình 2.27376465 AFN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.73212325 – 2.66680085 AFN
Năm biến động -24.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.77723548 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.63994573 – 1.88893534 AFN
Năm biến động -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.75150436 AFN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.63094387 – 1.96986715 AFN
Năm biến động -6.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.61217641 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54951082 – 1.67831077 AFN
MRU giảm giá -3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.